Cốp pha (Cốt pha) là gì? Cấu tạo, phân loại, quy trình tháo dỡ CHUẨN

Mục Lục

Cốp pha là thuật ngữ quen thuộc được sử dụng trong ngành xây dựng. Đây là thiết bị thiết yếu giúp quá trình thực hiện nhanh chóng và đảm bảo chất lượng. Vậy cốp pha là gì? Cấu tạo, chức năng và phân loại cốt pha ra sao? Quy trình lắp đặt và tháo dỡ chuẩn diễn ra như thế nào?

Đọc thêm: Hệ cốp pha sàn VRO: Không xà gồ, không ván ép, tháo sớm, luân chuyển ván sau 4-7 ngày.

I. Cốp pha là gì?

Cốp pha thép VRO

Cốp pha có tên tiếng anh Form-work, hiểu đơn giản đây là dạng khuôn đúc bê tông được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như tôn, sắt thép, gỗ,… Từ xưa, người ta sử dụng cốt pha làm từ các loại chất liệu gỗ, tre nhưng đến hiện nay thép, nhôm, composite,… lại được ưa chuộng hơn cả về độ tiện lợi và tuổi thọ cao.
Cốt pha có vai trò quan trọng, giữ cho bê tông đúng hình dạng, đảm bảo tính chính xác và độ cứng của công trình..

II. Cấu tạo và chức năng của cốp pha

Về cấu tạo

  • Ván mặt: Phần được tiếp xúc trực tiếp với bê tông định hình khối bê tông khi chúng đóng rắn. Các tấm có thể là bằng gỗ, ván ép, ván nguyên khối, hay các vật liệu composite. 
  • Sườn cứng: Bản chất là hệ thống khung kim loại (thường là thép) hoặc gỗ được lắp ráp thành các hình dạng phù hợp với hình dáng của công trình bê tông. Sườn cứng sẽ là nền tảng để đặt các tấm cốp pha.
  • Các phụ kiện: Để giữ cho các ván mặt cố định và liên kết với nhau, chúng cần được gắn kết bằng các thanh gỗ, bulong, ốc vít hoặc các hệ thống gắn kết khác.

Về chức năng

  • Hỗ trợ đúng hình dáng của công trình: Cốp pha được sử dụng để tạo nên hình dáng, kích thước và cấu trúc cần thiết cho phần bê tông cốt thép. Chúng đảm bảo rằng bê tông được đổ vào vị trí chính xác và theo các yêu cầu thiết kế.
  • Bảo vệ bê tông: Trong quá trình đổ bê tông, cốp pha bao phủ và bảo vệ lớp bề mặt bê tông khỏi các yếu tố môi trường như ánh nắng mặt trời, mưa, gió và bụi. Điều này giúp ngăn ngừa sự mất nước quá nhanh của bê tông và đảm bảo quá trình đóng rắn diễn ra một cách đồng đều.
  • Đảm bảo tính chính xác và chất lượng: Cốp pha giúp kiểm soát việc đổ bê tông một cách chính xác theo thiết kế, giảm thiểu sai sót và biến dạng không mong muốn. Điều này đảm bảo rằng phần bê tông cốt thép có độ cứng, độ bền và hình dáng đúng như mong đợi.
  • Tạo điều kiện cho việc làm việc và kiểm tra: Cốp pha cung cấp không gian cho công nhân để làm việc và kiểm tra trong quá trình đổ bê tông. Điều này giúp họ thực hiện các công việc như trải phẳng, xoa bóp bề mặt, và kiểm tra chất lượng một cách hiệu quả.

cốp pha giúp định hình bê tông

Cốp pha giúp định hình bê tông

III. Các loại cốp pha phổ biến

Khung cốt pha hiện nay có nhiều loại khác nhau, mỗi loại sẽ có đặc điểm, tính chất riêng giúp đảm bảo chất lượng tốt nhất cho khối bê tông thành phẩm.

III.1. Phân loại theo chất liệu làm cốp pha

Cốp pha gỗ

Gỗ là vật liệu truyền thống và phổ biến để tạo ra các tấm cốp. Gỗ dễ dàng cắt, hình dáng linh hoạt và giá thành phải chăng. Tuy nhiên, cốp pha gỗ có tuổi thọ hạn chế do bị ảnh hưởng bởi môi trường và các yếu tố khác..
cốp pha bằng gỗ

Cốp pha gỗ

Cốt pha phủ phim

Cốp pha phủ phim (còn được gọi là cốp pha phủ nhựa, film-faced formwork) là loại cốp pha được tráng một lớp phim nhựa (thường là phim nhựa Phenolic hoặc Melamine) ở mặt bề mặt để cung cấp tính năng bảo vệ, độ bền cao và tính thẩm mỹ cho bề mặt bê tông cốt thép. Đây là một lựa chọn phổ biến cho việc đổ bê tông trong các công trình yêu cầu bề mặt bê tông có chất lượng cao. Tuy nhiên giá thành cao hơn so với loại cốp pha khác.

Các tấm cốp pha được phủ 1 lớp phim trên bề mặt, kích thước tiêu chuẩn là 1.220mm x 2.440mm, độ dày tùy theo 12, 15, 17, 18mm.

cốp pha phủ phim

Mẫu cốt pha phủ phim ứng dụng trong thực tế

Cốp pha nhựa

Cốp pha nhựa composite là một lựa chọn mới và ngày càng phổ biến. Chúng được làm từ sợi thủy tinh và nhựa polymer, tạo ra các tấm cốp nhẹ, bền và không bị ảnh hưởng bởi môi trường như gỗ. Cốp pha nhựa composite có thể tái sử dụng nhiều lần và thường dễ dàng lắp ráp.
cốp pha nhựa

Cốp pha nhựa

Cốp pha nhôm

Cốp pha nhôm là một loại cốp pha được làm từ vật liệu nhôm hoặc hợp kim nhôm, thường được sử dụng để hỗ trợ quá trình đổ bê tông cốt thép trong các công trình xây dựng. Cốp pha nhôm có nhiều ưu điểm về trọng lượng nhẹ, tính năng tái sử dụng cao và khả năng lắp ráp nhanh chóng, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng.
cốp pha nhôm

Cốp pha nhôm

Cốp pha thép

Cốp pha thép là một loại cốp pha được làm bằng vật liệu thép, thay vì sử dụng các tấm cốp pha truyền thống như gỗ hoặc nhựa composite. Cốp pha thép thường được sử dụng trong các công trình xây dựng cần tính bền vững cao, khả năng tái sử dụng, và yêu cầu khắt khe về độ chính xác trong việc đúc bê tông

III.2. Phân loại theo kết cấu bê tông

 1. Cốp pha sàn: Được sử dụng để tạo nên các sàn bê tông trong các tòa nhà, nhà xưởng, cầu đường và các công trình khác.

2. Cốp pha cột: Được sử dụng để tạo nên các cột bê tông trong các công trình xây dựng, đảm bảo tính ổn định và chịu tải trọng.

3. Cốp pha tường: Sử dụng để đúc các tường bê tông, bao gồm tường ngoại thất và tường nội thất.

4. Cốp pha móng: Sử dụng để tạo nền móng cho các kết cấu bê tông, đảm bảo tính ổn định của toàn bộ công trình.

5. Cốp pha đường ống: Sử dụng để tạo các ống dẫn nước, cống thoát nước, hệ thống ống khí, và các hệ thống ống khác.

6. Cốp pha cấu trúc đặc biệt: Được sử dụng cho các kết cấu đặc biệt như cầu, hầm, tòa nhà cao tầng, và các công trình có yêu cầu kỹ thuật và an toàn cao.

cốp pha vuông và cốp pha cột tròn

Cốp pha cột vuông và cột tròn

III.3. Phân loại theo công nghệ thi công

Loại khuôn đúc định hình

  • Luân lưu: Là loại cốp pha sử dụng nhiều lần với chu trình gồm: chế tạo khuôn → lắp đặt → tháo dỡ → lắp đặt → sử dụng…. (Video minh họa: Cốp pha VRO)
  • Di động: Gần giống với loại cốp pha luân lưu vì sử dụng trong chu kỳ khép kín nhưng chỉ chế tạo 1 lần → thi công lắp đặt→ sử dụng (chỉ tháo dỡ 1 lần duy nhất)
  • Di động đứng: Bao gồm cốp pha trượt (di động liên tục) và cốt pha leo (di động từng đợt rời rạc). Đây được gọi là nhóm cốp pha thành đứng.
  • Di động ngang: Sử dụng trong các công trình khác nhau như kết cấu vòm của đường tuynel di động trên hệ xe goòng đường sắt, cốt pha đúc hẫng cân bằng của cầu bê tông cốt thép,… Nhóm cốp pha này thuộc loại chịu lực hay cốp pha nằm dưới đáy.

Loại cốp pha chuyên biệt

Loại cốp pha chuyên biệt chỉ có số lần sử dụng ít, được tháo dỡ bỏ đi hoặc không được tháo dỡ nhằm phục vụ các mục đích khác nhau vì thế nên khả năng tái sử dụng rất thấp.

  • Loại gỗ xẻ truyền thống: Loại này có tuổi thọ không cao, dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Người ta có thể thi công cốp pha gỗ trực tiếp ngay tại công trường, có thể sử dụng để đúc nhiều hình thù khối bê tông khác nhau.
  • Loại hệ kết cấu thép cốt cứng: Đây là loại sử dụng chính loại kết cấu thép cốt cứng của nhà bê tông cốt cứng ((khuôn cột dạng ống thép đúc bê tông vào trong, khuôn sàn thép tấm tạo sóng, dầm thép hình làm kết cấu treo khuôn). Sau khi đóng vai trò làm khuôn để định hình bê tông thì chúng tham gia trực tiếp vào kết cấu bê tông.
  • Loại bê tông đúc sẵn: Lắp ghép cột, dầm đúc sẵn bán phần, sàn đúc sẵn bán phần rồi đổ bê tông dầm và sàn còn lại ngay ở công trường. Phần cấu trúc kiện đóng sẵn chính là phần khuôn bê tông.

Loại cốp pha linh hoạt (fabric formwork)

  • Là hệ thống cốt pha sử dụng các màng cao su hoặc tấm vải bạt có cường độ cao và trọng lượng nhẹ để làm khuôn ván. Loại cốp pha này rất linh hoạt trong tạo hình, lưu động khi sử dụng và tạo kiến trúc tự nhiên.

IV. Quy trình đóng cốp pha khi thi công công trình

Trước khi thực hiện thi công đổ bê tông cần tiến hành lắp đặt cốp pha. Vậy lắp đặt cốt pha như thế nào cho chuẩn? Theo kỹ sư, chuyên gia của VRO Group, việc thực hiện đóng cốp pha cần trải qua các bước cụ thể  như sau:

IV.1. Các bước thi công cơ bản

Bước 1: Lập kế hoạch và thiết kế:

  • Xác định yêu cầu thiết kế cốp pha dựa trên kết cấu bê tông cần xây dựng.
  • Vẽ kế hoạch thiết kế chi tiết về hình dáng, kích thước, và vị trí của cốt thép và cốp pha trên công trình.

Bước 2: Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ:

  • Chuẩn bị tất cả các vật liệu cần thiết như ván mặt, cốt thép, thanh dẫn hướng, kẹp cốp, vít, dụng cụ cắt, khoan,…

chuan bi mat bang thi cong

Bước 3: Lắp đặt sườn cứng (nếu có):

  • Nếu công trình yêu cầu, lắp đặt sườn cứng trước khi lắp ván mặt. Sườn cứng giúp định hình cốp pha theo đúng kích thước và hình dáng.

Bước 4: Lắp đặt ván mặt:

  • Đặt các ván mặt lên trụ nâng, sườn cứng hoặc các khuôn cốp pha để tạo nên không gian cho việc đổ bê tông. Cốp pha thường là các tấm bằng gỗ, nhựa composite hoặc các tấm có lớp phủ phim nhựa để tạo bề mặt mịn và đẹp.

lap coppha

Bước 5: Lắp đặt cốt thép:

  • Lắp đặt và định hình cốt thép theo thiết kế vào vị trí. Cốt thép chịu tải trọng và cung cấp sự cố định cho cốp pha.

Bước 6: Lắp đặt hệ thống gắn kết:

nghiệm thu cốp pha lần cuối
Kiểm tra trước khi đổ bê tông

Bước 7: Đổ bê tông:

  • Đổ bê tông vào trong không gian giữa các ván mặt, lấp đầy toàn bộ khu vực cần xây dựng.

Bước 8: Trải phẳng và xoa bóp bề mặt:

  • Trải phẳng bề mặt bê tông để đảm bảo tính mịn màng và đồng đều.
  • Sử dụng công cụ như xà bông, xà phẳng để xoa bóp và làm cho bề mặt bê tông đạt chất lượng cao.

Bước 9: Chờ bê tông cứng đủ:

  • Chờ một khoảng thời gian để bê tông cứng đủ trước khi tiến hành tháo dỡ cốp pha.

Bước 10: Tháo dỡ cốp pha:

  • Tháo các ván mặt, sườn cứng hoặc các khuôn cốp một cách cẩn thận mà không làm ảnh hưởng đến bề mặt bê tông đã đúc.

Quy trình này có thể có biến thể tùy thuộc vào loại công trình và yêu cầu cụ thể của từng dự án. Quan trọng nhất là thực hiện các bước theo cách cẩn thận và tuân theo các yêu cầu kỹ thuật và an toàn.

IV.2. Khi nào nên tháo dỡ cốp pha

Thông thường, tháo dỡ cốp pha phải dựa vào các yếu tố sau:

1. Độ cứng của bê tông: Bê tông cần đủ cứng để đảm bảo rằng khi tháo dỡ cốp pha, nó không bị biến dạng hoặc hư hỏng. Thường thì bê tông cần có độ cứng đạt khoảng 70-80% độ cứng thiết kế trước khi tháo dỡ.

2. Thời gian đổ bê tông: Thời gian cốp pha được giữ đối với từng phần công trình có thể khác nhau. Các công trình nhỏ thường có thời gian cốp pha ngắn hơn so với các công trình lớn hơn. Một số ví dụ tham khảo:

  • Với bản dầm và vòm có khẩu độ <2m: Tiến hành tháo dỡ khi bê tông đạt cường độ 50% – khoảng 7 ngày
  • Với bản dầm và vòm có khẩu độ 2 – 8m: Tiến hành tháo dỡ khi bê tông đạt cường độ 70% – khoảng 10 ngày
  • Với bản dầm và vòm có khẩu độ >8m: Tiến hành tháo dỡ khi bê tông đạt cường độ 90%

3. Điều kiện thời tiết: Thời tiết có thể ảnh hưởng đến thời gian tháo dỡ cốp pha. Trong điều kiện thời tiết lạnh, bê tông cần thêm thời gian để cứng đúng cách. Ngược lại, trong điều kiện thời tiết nóng và khô, bê tông có thể cứng nhanh hơn.

4. Kết cấu và tải trọng: Các phần công trình chịu tải trọng nặng cần thời gian cốp pha lâu hơn để đảm bảo tính an toàn. Đối với các cột, dầm, và các kết cấu chịu tải trọng lớn, thời gian cốp pha thường dài hơn.

5. Kiểm tra kỹ thuật: Trước khi tháo dỡ cốp pha, cần phải tiến hành kiểm tra kỹ thuật để đảm bảo rằng bê tông đã đạt đủ độ cứng và các yếu tố an toàn cần thiết.

6. Lập kế hoạch thi công: Việc tháo dỡ cốp pha cần phải được lập kế hoạch trước và thực hiện theo quy trình chính xác để tránh gây tổn hại cho cốt thép và bề mặt bê tông.

IV.3. Quy trình tháo dỡ cốt pha chuẩn

Bên cạnh việc tháo dỡ cốp pha đúng lúc thì cũng cần lưu ý đến các tiêu chuẩn về kỹ thuật, tránh ứng suất đột ngột, va chạm mạnh tác động trực tiếp đến kết cấu bê tông. Quy trình tháo dỡ  cốp pha được tiến hành theo các bước sau:

  • Bước 1: Không tháo dỡ các phần đà giáo, cột chống ở tấm sàn nằm dưới lớp đổ bê tông.
  • Bước 2: Tiến hành tháo dỡ lần lượt từng cột chống và cốp pha, giữa lại các cột chống an toàn tuy nhiên các cột này cần cách nhau 3m.

quy trình tháo dỡ cốp pha

Quy trình tháo dỡ cốp pha

IV.4. Yêu cầu kỹ thuật với cốp pha

  • Cốp pha cần đảm bảo về độ kín để khi đổ bê tông thì vữa lỏng bên trong không bị rò rỉ hay tràn ra ngoài.
  • Hình dạng, kích thước, vị trí lắp đặt cốt pha cần phải phù hợp và được tính toán kỹ lưỡng từ trước.
  • Khuôn đúc đảm bảo được khả năng giữ nguyên hình dạng, kích thước thành phẩm trong suốt quá trình bê tông ninh kết.
  • Thiết kế đảm bảo giúp quá trình tháo dỡ dễ dàng, nhanh chóng, thuận tiện khi vận chuyển và tái sử dụng. Bạn có thể lựa chọn loại cốp pha ưu điểm về trọng lượng và tuổi thọ lâu dài như nhựa, nhôm,..
  • Chất lượng được khuôn ván được kiểm soát chặt chẽ, áp dụng dây chuyền sản xuất hiện đại, cốt pha có độ bền vững cao thì khả năng tái sử dụng và tối ưu chi phí.

IV. Hướng dẫn thi công cốp pha sàn phẳng VRO

Hệ cốp pha thông minh CP-VRO thi công khá đơn giản, thợ địa phương đều có thể thực hiện được. Kỹ sư của VRO sẽ hỗ trợ hướng dẫn kỹ thuật thi công.

1. Chuẩn bị mặt bằng

Chuẩn bị mặt bằng:

  • Đảm bảo mặt bằng thi công bằng phẳng, bố trí gọn gàng, thuận tiện đi lại, thao tác…
  • Tập kết thiết bị
chuan bi mat bang thi cong

2. Lắp coppha

2.1. Lắp giàn giáo

  • Tấm coppha VRO được thiết kế phù hợp với hầu hết các loại giáo như giáo nêm, giáo đĩa, giáo khung.
  • Hệ giàn giáo chống đỡ phải đảm bảo quy cách và chất lượng. Cần tính toán cụ thể để chia các cây chống cho phù hợp, cố định chắc chắn để không bị xê dịch khi thi công.
lap giao cop pha

2.2. Lắp trụ nâng

  • Lắp trụ nâng thông minh vào đầu các thanh giáo, điều chỉnh cao độ bằng 2 ecu trên và dưới
  • Trụ nâng sẽ kết nối và khóa hệ cốp pha

2.3. Lắp tấm cốp pha

  • Lắp tấm cốp pha theo phương thẳng đứng
  • Cốp pha được khóa và định vị bởi tai khóa và ecu nâng hạ (tùy chỉnh độ cao thông thủy)
  • Phía trên tạo thành mặt phẳng đồng nhất, với sai số của các khe giữa các tấm từ 1-2mm

2.4. Vá ván vùng biên

  • Lắp xà gồ (thép hộp 50x50mm) vào cây chống cạnh biên
  • Vá cốp pha phủ phim (dày 12mm) vào cạnh biên

2.5. Đặt chậu thép (Cốp pha sàn ô cờ)

  • Đối với cốp pha sàn ô cờ, sau khi đặt tấm cốp pha, sẽ thực hiện công đoạn đặt chậu thép.
  • Chậu thép được đặt úp lên tấm cốp pha có khung cữ định vị tích hợp sẵn.

5. Quy trình tháo cốp pha

5.1. Tháo cốp pha sàn phẳng

Sau 4-7 ngày, khi Bê tông đạt cường độ, thì tiến hành tháo dỡ 100% tấm cốp pha để luân chuyển và tái sử dụng.

  • Tháo giằng giáo phía trên để thuận lợi tháo tấm
  • Xoay ecu để hạ đế đỡ tấm cốp pha (hạ 2 củ khóa cùng lúc)
  • Tháo từ từ từng tấm cốp pha cho đến khi hết cả sàn
  • Để nguyên cây chống và tiếp tục lắp dựng sàn mới tiếp theo.

Hạ đế đỡ tấm cốp pha

thao cop pha

Tháo từng tấm cốp pha

Giữ nguyên cây chống

Tiếp tục lắp dựng sàn tiếp theo

5.2. Tháo cốp pha sàn ô cờ

Sau 4-7 ngày, khi Bê tông đạt cường độ, thì tiến hành tháo dỡ 100% tấm cốp pha để luân chuyển và tái sử dụng.

  • Tháo giằng giáo phía trên để thuận lợi tháo tấm
  • Xoay ecu để hạ đế đỡ tấm cốp pha (hạ 2 củ khóa cùng lúc)
  • Tháo từ từ từng tấm cốp pha
  • Tháo chậu thép từng ô đưa xuống
  • Để nguyên cây chống và tiếp tục lắp dựng sàn mới tiếp theo.

Tháo tấm cốp pha

Tháo chậu thép

Giữ nguyên cây chống

Tiếp tục lắp dựng sàn tiếp theo

6. Cốp pha CP-VRO trong thi công sàn phẳng VRO

Cốp pha thông minh CP-VRO đã được sử dụng trong hàng trăm công trình thi công sàn phẳng vượt nhịp lớn và sàn ô cờ VRO.

Công nghệ này đã chứng tỏ tính ưu việt: độ chính xác, thi công nhanh, giảm khối lượng công tác hiện trường… qua đó giúp đảm bảo chất lượng công trình, tiết kiệm thời gian và chi phí.

lap coppha

TÀI LIỆU VỀ CỐP PHA THÔNG MINH CP-VRO

1. Catalogue cốp pha sàn phẳng, sàn ô cờ CP-VRO

2. Clip giới thiệu, hướng dẫn thi công cốp pha sàn phẳng VRO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *