Sàn xốp (hay còn gọi là sàn hộp xốp, sàn lõi xốp) là một công nghệ thi công sàn bê tông cốt thép hiện đại. Thay vì đổ một tấm bê tông đặc dày và nặng, người ta sử dụng các khối xốp EPS (hoặc các hộp xốp định hình) đặt vào vùng giữa của sàn, nơi bê tông ít tham gia vào việc chịu lực (vùng trung hòa).
Về bản chất, công nghệ này giúp “rút bớt” lượng bê tông không cần thiết, thay thế bằng xốp nhẹ để tạo ra một hệ sàn rỗng có cấu trúc giống như một mạng lưới dầm chữ I hoặc dầm ô cờ đan xen chìm bên trong.
So sánh sàn xốp với các loại sàn truyền thống

Để bạn dễ hình dung và đưa ra lựa chọn phù hợp cho công trình của mình, dưới đây là nhứng điểm so sánh chi tiết giữa sàn xốp và sàn bê tông cốt thép có dầm truyền thống:
- Vượt nhịp lớn, tự do chia phòng: Sàn xốp có trọng lượng nhẹ nên có thể vượt nhịp từ 8m – 12m (thậm chí lên tới 20m) mà không cần cột giữa. Với sàn truyền thống, vượt qua 6m là hệ dầm đã phải làm rất to và dày. Nhờ trần phẳng không vướng dầm lồi, bạn có thể tự do xây tường ngăn phòng ở bất kỳ vị trí nào mà không lo bị lệch dầm.
- Tăng chiều cao thông thủy (chiều cao lọt lòng): Do loại bỏ được hệ dầm xà lồi xuống dưới trần, sàn xốp giúp không gian nhà thông thoáng hơn rất nhiều (kiệm được khoảng 30 – 50cm chiều cao mỗi tầng). Đối với các tòa nhà cao tầng, việc này có thể giúp “ăn gian” thêm được 1 đến 2 tầng chức năng nếu giữ nguyên tổng chiều cao công trình.
- Cách âm, cách nhiệt tốt: Lõi xốp EPS hoạt động giống như một lớp đệm triệt tiêu âm thanh và nhiệt độ. Khả năng cách âm của sàn xốp tốt hơn sàn truyền thống, giúp hạn chế tối đa tiếng bước chân hay tiếng ồn từ tầng trên truyền xuống. Khả năng cách nhiệt cũng tốt hơn, giúp tiết kiệm điện năng điều hòa.
- Giảm tải trọng cho móng và cột: Trọng lượng của sàn xốp nhẹ hơn sàn đặc từ 20% đến 30% (giá trị ước tính tùy vào từng công trình). Tải trọng tòa nhà giảm đồng nghĩa với việc bạn tiết kiệm được đáng kể chi phí làm móng và giảm kích thước của hệ cột chịu lực bên dưới.
- Thẩm mỹ cao, dễ đi đường ống kỹ thuật: Trần phẳng hoàn toàn nên bạn không bắt buộc phải làm trần thạch cao để che dầm kỹ thuật. Việc chạy đường ống điện, nước (MEP) cũng thẳng, dễ dàng và ít phụ kiện co cút hơn.
So sánh sàn xốp và sàn hộp nhựa

| Tiêu chí | Sàn lõi xốp (EPS) | Sàn hộp nhựa |
| Vật liệu lõi | Khối xốp EPS định hình cao cấp, có phụ chất chống cháy. | Hộp nhựa tái chế Polypropylene (PP) chịu lực, dẻo dai. |
| Cấu tạo lõi | Lõi đặc (bằng xốp). | Lõi rỗng hoàn toàn (bên trong hộp là không khí). |
| Khả năng cách âm, cách nhiệt | Rất tốt. Xốp là vật liệu cách âm, cách nhiệt tự nhiên xuất sắc. | Khá tốt. Cách âm dựa trên nguyên lý hộp cộng hưởng, nhưng kém hơn xốp. |
| Khả năng luân chuyển & lưu kho | Thiết kế dạng module, dễ dàng vận chuyển tập kết hoặc thi công trực tiếp tại chân công trình. | Rất gọn, các hộp nhựa có thể xếp chồng lồng lên nhau. |
| Khả năng chống cháy | Là xốp EPS nguyên sinh có khả năng chống cháy tốt, ít hoặc không biến dạng. | Hộp nhựa bọc kín trong bê tông, khi cháy không tạo ra nguồn phát nhiệt lớn ảnh hưởng kết cấu. |
| Chi phí vật liệu | Thường rẻ hơn chi phí mua hộp nhựa. | Cao hơn chi phí lõi xốp (do tiền khuôn và chất liệu nhựa). |
Cấu tạo sàn hộp xốp không dầm
Để hiểu rõ lý do vì sao sàn xốp vừa nhẹ lại vừa có khả năng chịu lực tốt, chúng ta cần đi sâu vào cấu tạo mặt cắt và các thành phần cấu thành nên hệ sàn này.
Về cơ bản, một tấm sàn xốp tiêu chuẩn sau khi hoàn thiện sẽ là một khối bê tông cốt thép đặc ở hai mặt trên – dưới, nhưng phần lõi giữa lại chứa các khối xốp đan xen với hệ thống “dầm ngầm” chịu lực.

Cấu tạo chi tiết của sàn xốp bao gồm 4 thành phần chính sau:
Lõi xốp EPS
Đây là “linh hồn” của công nghệ này. Các khối xốp không đóng vai trò chịu lực mà chỉ đóng vai trò tạo rỗng (chiếm chỗ để giảm lượng bê tông).
- Đặc điểm: Xốp EPS được đúc định hình cường độ cao, có khả năng chống cháy sấy, không bị biến dạng khi công nhân giẫm đạp lên trong quá trình thi công.
- Hình dáng: Thường có dạng khối hộp vuông hoặc chữ nhật, các góc được bo tròn hoặc vát cạnh để bê tông dễ dàng len lỏi xuống đáy. Ở giữa khối xốp thường có các lỗ rỗng thẳng đứng để đổ bê tông trụ vách hoặc để tạo sự thông thoáng.
Hệ thép gia cường (Thép chịu lực)
Hệ thống sắt thép trong sàn xốp được bố trí khoa học tạo thành một bộ khung ba chiều vững chắc:
- Lưới thép dưới (Lưới chịu kéo): Được đặt sát cốp-pha đáy, chịu lực kéo chính cho sàn.
- Lưới thép trên (Lưới chịu nén): Được đặt trên mặt các khối xốp, chịu lực nén và chống nứt bề mặt do co ngót nhiệt.
- Hệ thép râu / Thép zic-zac (Thép chống cắt và chống nổi): Đây là các thanh thép uốn hình zic-zac chạy dọc giữa các khe xốp. Chúng có hai nhiệm vụ sống còn: một là liên kết lưới thép trên với lưới thép dưới tạo thành hệ dầm chữ I chịu lực cắt; hai là néo chặt khối xốp xuống cốp-pha đáy để chống lại lực đẩy nổi khi đổ bê tông.
Lớp bê tông bao bọc
Bê tông được đổ phủ toàn bộ hệ thống xốp và thép, tạo thành kết cấu đồng nhất:
- Lớp bê tông đáy: Thường dày từ 5-7cm, bảo vệ lớp thép dưới và chịu lực kéo.
- Lớp bê tông sườn (Dầm chìm): Là phần bê tông len lỏi vào khoảng trống giữa các khối xốp. Phần này đóng vai trò như các mạng lưới dầm phụ đan xen dính liền nhau (dầm ô cờ).
- Lớp bê tông mặt trên: Thường dày từ 5-8cm, tạo thành sàn phẳng chịu lực nén trực tiếp từ tải trọng sử dụng (người, đồ đạc).
Hệ phụ kiện định vị (Con kê, thanh nối)
- Để đảm bảo các khối xốp nằm đúng vị trí bản vẽ, không bị xê dịch qua trái/phải hay bị gió thổi bay trước khi đổ bê tông, người ta sử dụng các thanh nhựa định vị hoặc các con kê bê tông chuyên dụng để cố định khoảng cách giữa các hộp xốp với nhau và với mặt sàn.
Trong kết cấu bê tông cốt thép thông thường, phần bê tông nằm ở chính giữa tấm sàn (vùng trung hòa) hầu như không tham gia vào việc chịu lực nén hay lực kéo mà chỉ làm tăng trọng lượng bản thân của sàn.
VRO Group cung cấp giải pháp sàn xốp không dầm vượt nhịp lớn, tối ưu chi phí và thi công. Quý khách hàng đang quan tâm có thể liên hệ ngay tới Hotline 0866.04.5577 để được kỹ sư tư vấn và báo giá nhanh chóng nhất!
