Sàn dầm bê tông cốt thép có dầm chịu lực đỡ bản sàn. Kết cấu này cho khả năng chịu tải tốt, đảm bảo độ bền và ổn định cho công trình. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ Sàn có dầm, và so sánh với sàn phẳng không dầm một cách dễ hiểu nhất.
Sàn dầm là gì?
Sàn dầm hay sàn có dầm lồi là dạng kết cấu truyền thống trong xây dựng. Phần bản sàn được đỡ bởi hệ dầm. Các dầm này chịu lực chính, truyền tải trọng từ sàn xuống cột và móng.

Cấu tạo cơ bản gồm:
- Bản sàn: Tấm bê tông cốt thép độ dày 1/20 – 1/30 nhịp, phổ biến 10 – 20cm.
- Dầm chính và dầm phụ: Chiều cao h dầm phụ 1/12 – 1/20 nhịp, phổ biến h = 30, 40, 50, 60cm. Dầm chính h = 1/8 – l/12 nhịp.
Bề rộng B thường bằng (0,4-0,6)h chiều cao.
- Vật liệu: Bê tông cốt thép hoặc thép cốt cứng (thép hình I, H, U, L).
Kết cấu này giúp sàn vững chắc, ít biến dạng và phù hợp với nhiều loại công trình.
Thảo luận về hệ sàn dầm
Podcast Sàn dầm & Sàn không dầm lồi
Nội dung Podcast:
- Khái niệm & vai trò của sàn truyền thống.
- Nguyên lý làm việc và đường truyền tải trọng.
- Ưu điểm cốt lõi của loại sàn có dầm
- Nhược điểm chính và hiệu ứng domino trong kết cấu?
- So sánh sàn dầm với sàn phẳng.
- Kim chỉ nam lựa chọn loại sàn phù hợp.
- Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nghiêm trọng khi sử dụng.
- Các biến thể của kết cấu sàn truyền thống.
- Câu hỏi thường gặp về loại sàn này.
Video Sàn dầm & Sàn không có dầm lồi
Nội dung video:
- Giới thiệu “chiến lược” giữa sàn có dầm và sàn phẳng.
- Nêu đặc trưng: sàn có dầm truyền thống, vững chắc; sàn phẳng, hiện đại, nhanh, đẹp.
- Câu hỏi trọng tâm: Không gian dùng để làm gì? chịu tải nặng hay cần thẩm mỹ.
- Giải thích nguyên lý sàn truyền thống: tải truyền từ sàn → dầm → cột → móng.
- Ưu điểm sàn dầm: hệ truyền lực rõ, bền, chắc.
- So sánh ba cuộc đối đầu giữa hai hệ sàn.
- Không gian: sàn phẳng cho trần phẳng, tối ưu chiều cao, thẩm mỹ hơn, cho phép linh hoạt xây tường.
- Kết luận: không có giải pháp thắng tuyệt đối, tùy mục tiêu dự án.
- Ứng dụng: Sàn phẳng ưu việt với công trình cần thẩm mỹ, không gian linh động, thi công nhanh.
- Câu hỏi chốt: Ưu tiên là sức mạnh hay sự tối ưu hiện đại?
Hai chức năng chính của sàn có dầm là chịu tải trọng và duy trì độ ổn định lâu dài cho toàn bộ kết cấu. Nó hoạt động như “bộ khung xương” của công trình, đảm bảo sự bền vững và giảm biến dạng hiệu quả.
>> Bạn cũng quan tâm: Sàn phẳng là gì? Thiết kế & Thi công
Nguyên lý và cấu tạo của sàn có dầm
Sàn có dầm là một hệ kết cấu chịu lực tổng hợp. Dầm, Sàn chủ yếu chịu lực uốn và lực cắt do tải sàn truyền vào. Toàn bộ tải trọng được dầm truyền xuống cột, tường và hệ móng.
Cấu tạo cơ bản gồm:
- Bản sàn: Nơi con người sinh hoạt, kho chứa hàng hóa.
- Dầm phụ: Đỡ bản sàn, truyền tải trọng sang dầm chính.
- Dầm chính: Truyền tải trọng từ bản sàn, dầm phụ xuống cột.
- Cột và móng: Hệ chịu lực thẳng đứng cuối cùng.
Kết cấu này tạo thành một “bộ khung xương” bền vững, chống biến dạng tốt.
Các loại sàn có dầm phổ biến
Tùy theo nhu cầu và kỹ thuật, có thể chia thành:
- Sàn dầm lồi: Dầm lồi xuống rõ rệt, tăng khả năng chịu lực.
- Sàn dầm ẩn: Dầm được giấu trong bản sàn, giúp trần phẳng hơn.
- Sàn dầm nổi: Dầm nhổ lên trên mặt sàn(dầm treo sàn). Thường dùng cho trần nhà, sàn trên không sử dụng để sinh hoạt.
- Dầm thép tiền chế: Dùng trong nhà công nghiệp, giảm trọng lượng kết cấu, thi công nhanh.
- Dầm beton tiền chế: Dùng trong công nghệ nhà bán lắp ghép, hoặc lắp ghép nhanh.
Ưu nhược điểm của sàn có dầm lồi
Sàn có dầm vẫn được sử dụng rộng rãi vì nhiều ưu điểm kỹ thuật:
- Chịu lực vượt trội, ổn định, ít võng nứt .
- Phù hợp với khẩu độ lớn và tải trọng nặng.
- Thi công truyền thống, dễ kiểm tra, bảo trì.
- Tính linh hoạt: có thể bố trí gọn hệ thống kỹ thuật trong các khoang giữ các dầm.
- Chi phí phần thô: nếu sàn nhịp nhỏ dưới 6m, hoạt tải nhỏ sẽ rẻ hơn, nhịp lớn hơn 6m đắt hơn sàn phẳng.

Tuy nhiên, sàn có dầm lồi cũng có hạn chế:
- Trần bị chia khối, giảm tính thẩm mỹ.
- Chiều cao thông thủy giảm, khó tối ưu không gian.
- Thi công phức tạp hơn sàn phẳng, tiến độ chậm.
Vì vậy, khi cần không gian mở, hiện đại, người ta thường chọn sàn phẳng không có dầm lồi.
Ứng dụng của sàn dầm trong công trình
Sàn dầm xuất hiện trong hầu hết các loại công trình truyền thống:
- Công trình dân dụng: Nhà ở, biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4.
- Công trình công nghiệp: Nhà xưởng, kho bãi, gara ô tô.
- Công trình cao tầng: Chung cư, khách sạn, văn phòng, thương mại.
Lý do: Độ bền cao, ổn định lâu dài, chịu tải tốt và kỹ thuật thi công đã được chuẩn hóa. Lưu ý phương án dầm thi công chậm, tốn nhân công, cốp pha.
Quy trình thi công sàn dầm tiêu chuẩn
Gồm 8 bước cơ bản:
- Chuẩn bị mặt bằng và vật tư.
- Lắp dựng cốp phatheo kích thước thiết kế.
- Đặt cốt thép dầm và sànđúng kỹ thuật.
- Lắp đặt hệ thống kỹ thuật âm sàn.
- Kiểm tra cốp pha, cốt thép, độ kín khít.
- Đổ bê tông dầm tới bản sàn.
- Bảo dưỡng bê tônggiữ ẩm theo tuổi beton.
- Nghiệm thu và tháo dỡ cốp phakhi đạt cường độ thiết kế.
So sánh sàn có dầm lồi và sàn phẳng
| Tiêu chí | Sàn dầm (Dầm lồi) | Sàn phẳng (Dầm chìm) |
| Thi công | Phức tạp, chậm | Đơn giản, nhanh |
| Không gian, thẩm mỹ | Dầm nổi, trần thấp | Trần phẳng, đẹp |
| Ứng dụng tối ưu | Sàn phẳng + Dầm lồi cho Sàn tải lớn | Văn phòng, khách sạn, nhà hiện đại |
Lưu ý: Trong một số trường hợp, có thể sử dụng giải pháp kết hợp (Bản sàn phẳng lõi rỗng + Dầm lồi). Để phát huy ưu điểm và khắc phục nhược điểm của hai loại sàn trên.
Khi nào chọn sàn dầm và khi nào chọn sàn phẳng?
Chọn sàn có dầm lồi nếu cần:
- Giải pháp truyền thống, quen thuộc
- Không khống chiều cao tầng
- Không yêu cầu về không gian
- Không yêu cầu về tiến độ
Chọn sàn phẳng nếu cần:
- Trần phẳng, thẩm mỹ, hiện đại.
- Thi công nhanh, tiết kiệm chiều cao tầng.
Kết hợp sàn lõi rỗng + Dầm chuyển khi cần:
- Giảm trọng lượng sàn, vượt nhịp lớn
- Giảm bớt cột tạo không gian lớn
- Cách âm, cách nhiệt tốt
- Thi công nhanh
- Xây tường ngăn linh hoạt

Câu hỏi thường gặp về sàn dầm (FAQ)
1. Sàn dầm có bền hơn sàn phẳng không?
Không. Cả hai giải pháp đều có độ bền như nhau vì đều là kết cấu Bê tông cốt thép
2. Sàn dầm có tiết kiệm chi phí không?
Chi phí vật liệu có thể nhỏ hơn nhưng tốt công, tốn cốp pha, tốn hoàn thiện. Tổng chi phí công trình sẽ cao hơn.
3. Có thể kết hợp sàn dầm với sàn phẳng không?
Có, trong nhiều công trình người ta kết hợp cả hai để tận dụng ưu điểm từng loại.
4. Bao lâu có thể tháo cốp pha sàn dầm?
Cần tuân thủ theo yêu cầu trong tiêu chuẩn thi công
5. Nên dùng bê tông mác bao nhiêu cho sàn dầm?
Thường dùng mác từ B15 trở lên để đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải.
Sàn dầm là giải pháp kết cấu truyền thống, bền vững và đáng tin cậy. Nó phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp cần chịu lực lớn, ổn định cao, tuổi thọ dài. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tối ưu không gian, rút ngắn tiến độ, linh hoạt tường xây hãy xem xét sàn phẳng không dầm lồi.
Nếu bạn quan tâm đến công nghệ sàn phẳng không dầm, móng bè dạng hộp, giải pháp xây dựng xanh hiện đại. Hãy kết nối với VRO Group qua Hotline/Zalo: 086 604 55 77 để được hỗ trợ chuyên sâu và cập nhật xu hướng xây dựng mới.
Trân trọng cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết trên website chính thức của VRO Group – Địa chỉ tin cậy chuyển giao các công nghệ xây dựng tiên tiến hiện nay.
