Xốp EPS là gì? Đặc điểm và ứng dụng

1. Xốp EPS là gì?

Xốp EPS (Expanded Polystyrene) được làm từ Expandable PolyStyrene (EPS resin), được sản xuất dưới dạng hạt có chứa chất khí Bentan (C5H12). Thành phần tổng hợp hạt EPS bao gồm từ 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

xốp eps

 

Quy trình sản xuất xốp EPS:

  • Chuẩn bị vật liệu.
  • Cho hạt nhựa Polystyrene tiếp xúc với mức nhiệt độ 90 độ C. Các hạt nhựa này sẽ được giãn nở từ 20 đến 50 lần so với kích thước ban đầu.
  • Sau công đoạn kích nở hạt nhựa, thì nhà sản xuất sẽ cho hỗn hợp trên vào khuôn (block) và tiếp tục gia nhiệt mức 100 độ C với khoảng thời gian thích hợp để các hạt trên có thể dính liền tạo thành một khối đồng nhất.

2. Ưu, nhược điểm của xốp EPS

2.1. Ưu điểm:

  • Tính chất nhiệt (cách nhiệt): EPS có độ dẫn nhiệt rất thấp. Điều này là do cấu trúc ô kín bao gồm 98% không khí. Không khí bị mắc kẹt trong các tế bào này là một chất dẫn nhiệt rất kém.
  • Độ bền cơ học: EPS nói chung có độ bền tương đối tốt. Độ bền cơ học của xốp EPS bị ảnh hưởng bởi hình dạng của bộ phận đúc, kích thước hạt, điều kiện xử lý, mật độ…
  • Độ ổn định kích thước: EPS cung cấp độ ổn định kích thước đặc biệt. Nó hầu như không bị ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố xung quanh. Sự thay đổi kích thước tối đa của xốp EPS có thể nhỏ hơn 2%.
  • Không hấp thụ nước: EPS không hút ẩm. Ngay cả khi ngâm trong nước, nó chỉ hấp thụ một lượng nước rất nhỏ.
  • Tính trơ về mặt hóa học: Nước và dung dịch muối và kiềm không ảnh hưởng đến polystyrene mở rộng.
  • Kháng thời tiết và lão hóa: EPS có khả năng chống lão hóa tương đối tốt.
  • Khả năng chống cháy: EPS là vật liệu không duy trì sự cháy

2.2. Nhược điểm:

  • Xốp EPS tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời (bức xạ cực tím) dẫn đến bề mặt bị ố vàng. Điều này đi kèm với sự giòn nhẹ của lớp trên. Tuy nhiên, màu vàng không có ý nghĩa đối với độ bền cơ học của vật liệu cách nhiệt, vì độ sâu thâm nhập thấp.

3. Vì sao xốp EPS được ứng dụng rộng rãi trong Xây dựng

Tôn nền đường chịu tải trọng cao bằng xốp EPS

3.1. Giá trị R ổn định (R: Khả năng chống lại dòng nhiệt)

Vật liệu EPS cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Tính ổn định và nhất quán của các sản phẩm EPS có nghĩa là chúng có tuổi thọ cao hơn các sản phẩm cách nhiệt khác và sẽ không cần thay thế thường xuyên, dẫn đến tiết kiệm lâu dài.

EPS chỉ được tạo thành từ không khí và polystyrene – không có thêm chất thổi hoặc hóa chất nào. Điều này có nghĩa là giá trị R của nó không giảm theo thời gian và sẽ vẫn có hiệu lực sau 50 năm như ngày đầu tiên.

3.2. Độ ổn định về kích thước

Nhiều polyme nhựa co lại hoặc giãn ra khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc thay đổi nhiệt độ. Nhưng EPS có độ ổn định kích thước đáng kinh ngạc và không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện môi trường khác nhau.

Sự thay đổi kích thước tối đa của EPS nhỏ hơn 2% và hiệu suất vật liệu có thể dự đoán được có nghĩa là nó mang lại sự nhất quán trong toàn bộ vòng đời của nó.

3.3. Khả năng chịu nén

Một trong những tính chất cơ học quan trọng nhất của EPS là khả năng chống lại ứng suất nén – khả năng chịu lực và cường độ tăng theo mật độ cao hơn.

EPS là bọt ô kín, có nghĩa là không có lỗ hoặc khoảng cách giữa các ô. Do cấu tạo này, EPS có khả năng chịu uốn và nén cao nên hoạt động tốt trong các tình huống chịu lực. Ngoài ra, khả năng chịu nén cũng không bị xuống cấp theo thời gian.

Tôn nền nhà xưởng bằng xốp EPS

3.4. Trọng lượng nhẹ

Vì EPS là 98% là không khí nên nó là một trong những vật liệu xây dựng nhẹ nhất hiện có.

Bản chất nhẹ của EPS làm giảm chi phí nhiên liệu, giảm tải trọng tác dụng lên công trình và làm cho việc vận chuyển vật liệu trở nên dễ dàng. Xốp EPS có thể được lắp đặt trong mọi điều kiện thời tiết, tiết kiệm thời gian và chi phí.

3.5. Tính linh hoạt

EPS được sử dụng như một vật liệu cách nhiệt, lấp đầy từ nền, tường cho đến mái nhà – cho tất cả các loại công trình xây dựng. Với ngày càng nhiều chức năng, EPS trở thành một trong những vật liệu linh hoạt nhất trong bất kỳ hạng mục nào.

3.6. Vòng đời bền vững

Việc sản xuất EPS là một quy trình sạch hơn nhiều so với việc sản xuất các vật liệu cách nhiệt thay thế khác. Không có chất độc hại nào được sử dụng để tạo ra EPS và không có loại khí làm suy giảm tầng ozone nào được sử dụng hoặc tạo ra như một sản phẩm phụ khi sản xuất EPS.

EPS có hạn chế gây nóng lên toàn cầu, tiêu thụ nước thấp trong quá trình sản xuất và không tạo ra chất thải. EPS có tác động môi trường thấp hơn so với các vật liệu xây dựng khác bao gồm ván sợi, gỗ và giấy. Nó không sở hữu cũng như không tạo ra bất kỳ chất gây ô nhiễm nước hoặc không khí nào.

4. Kết luận

Với những ưu điểm nổi trội của xốp EPS, Công ty Cổ phần Công nghệ VRO đã nghiên cứu và phát triển công nghệ tôn nền/nâng nền TN-VRO. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lựa chọn phương án thi công tối ưu nhất cho công trình.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *